Cách dùng "免费让大家看了一场大戏" (miǎn fèi ràng dà jiā kàn le yī cháng dà xì) trong hội thoại tiếng Trung
免费让大家看了一场大戏
cho mọi người xem một vở kịch lớn miễn phí.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:52
nǐ你
jīn今
tiān天
gān干
dé得
bù不
cuò错
ya呀
“Hôm nay cô làm tốt lắm,”
LINE 0215:55
PLAYING SCENEmiǎn免
fèi费
ràng让
dà大
jiā家
kàn看
le了
yī一
cháng场
dà大
xì戏
“cho mọi người xem một vở kịch lớn miễn phí.”
LINE 0315:59
wǒ yě méi xiǎng dào shì qíng huì fā zhǎn chéng zhè ge yàng zi
我也没想到 事情会发展成这个样子
“Tôi cũng không ngờ mọi chuyện lại thành ra nông nỗi này.”
Show Information