Cách dùng "我帮你洗衣服 行了吧" (wǒ bāng nǐ xǐ yī fú xíng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
我帮你洗衣服 行了吧
Tôi giặt đồ giúp anh, được chưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
30:43
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 书名叫 | shū míng jiào | Tên sách là… |
| 2▶ | 我帮你洗衣服 行了吧 | wǒ bāng nǐ xǐ yī fú xíng le ba | Tôi giặt đồ giúp anh, được chưa? |
| 3 | 洗了这个衣服 你就告诉我书名 | xǐ le zhè ge yī fú nǐ jiù gào sù wǒ shū míng | Giặt đồ xong, anh phải nói cho tôi tên sách đấy. |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
nǐ zài zhè me dǎo gǔ xià qù nǐ yī fú dōu bái xǐ leAnh cứ mày mò mãi, áo của anh coi như giặt công cốc đấy.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng xǐ wǎn zhè bèi zi shì bù kě néng xǐ wǎn de leDù sao thì rửa bát… Đời này không có chuyện tôi rửa bát đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì píng shí de nǐ a kěn dìng dāo dāo sǐ wǒ leNếu là anh bình thường, chắc chắn sẽ cằn nhằn tôi chết mất.

HSK 4
0:03s
wǒ kě méi shuō a nǐ zì jǐ xiā cāi de zhè hái yòng cāi maTôi không nói thế nhé, cô tự đoán đấy. Chuyện này còn phải đoán sao?

HSK 3
0:03s
kàn nǐ nà dé xíng jiù zhī dào le xǐ wǎn qùNhìn cái nết của anh là biết rồi. Đi rửa bát đi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ wèi le yí gè qióng xiǎo zi gū zhù yí zhì méi wèn tíTớ có thể dốc hết thảy vì một chàng trai nghèo, không vấn đề gì.

HSK 7
0:03s
zěn me bàn a nǐ jiāo dài nà shì méi yā xià qù aPhải làm sao đây? Không ém được việc cậu dặn.

HSK 5
0:03s


