Cách dùng "行 我会盯着你把它们吃完的" (xíng wǒ huì dīng zhe nǐ bǎ tā men chī wán de) trong hội thoại tiếng Trung
行 我会盯着你把它们吃完的
Được, tôi sẽ giám sát anh ăn hết chỗ này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
39:25
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这些晚上留着啊 我 我开完会来吃 | zhè xiē wǎn shàng liú zhe a wǒ wǒ kāi wán huì lái chī | Mấy món này để lại đến tối nhé, tôi họp xong sẽ về ăn. |
| 2▶ | 行 我会盯着你把它们吃完的 | xíng wǒ huì dīng zhe nǐ bǎ tā men chī wán de | Được, tôi sẽ giám sát anh ăn hết chỗ này. |
| 3 | 对了 | duì le | Đúng rồi, |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
wǒ méi kàn cuò ba zì jǐ dìng kòu zi ne qù qù qùTôi không nhìn nhầm chứ, anh đang tự khâu cúc áo à? Đi ra.

HSK 5
0:03s
nǐ zài zhè me dǎo gǔ xià qù nǐ yī fú dōu bái xǐ leAnh cứ mày mò mãi, áo của anh coi như giặt công cốc đấy.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng xǐ wǎn zhè bèi zi shì bù kě néng xǐ wǎn de leDù sao thì rửa bát… Đời này không có chuyện tôi rửa bát đâu.

HSK 4
0:03s
yào shì píng shí de nǐ a kěn dìng dāo dāo sǐ wǒ leNếu là anh bình thường, chắc chắn sẽ cằn nhằn tôi chết mất.

HSK 4
0:03s
wǒ kě méi shuō a nǐ zì jǐ xiā cāi de zhè hái yòng cāi maTôi không nói thế nhé, cô tự đoán đấy. Chuyện này còn phải đoán sao?

HSK 3
0:03s
kàn nǐ nà dé xíng jiù zhī dào le xǐ wǎn qùNhìn cái nết của anh là biết rồi. Đi rửa bát đi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ wèi le yí gè qióng xiǎo zi gū zhù yí zhì méi wèn tíTớ có thể dốc hết thảy vì một chàng trai nghèo, không vấn đề gì.

HSK 7
0:03s
zěn me bàn a nǐ jiāo dài nà shì méi yā xià qù aPhải làm sao đây? Không ém được việc cậu dặn.

HSK 5
0:03s


