Cách dùng "只有我被蒙在鼓里" (zhǐ yǒu wǒ bèi méng zài gǔ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
只有我被蒙在鼓里
chỉ có em chẳng hay biết gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
3:57
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我傻 | shì wǒ shǎ | Là em ngốc, |
| 2▶ | 只有我被蒙在鼓里 | zhǐ yǒu wǒ bèi méng zài gǔ lǐ | chỉ có em chẳng hay biết gì. |
| 3 | 发生这么大的事 我什么都不知道 | fā shēng zhè me dà de shì wǒ shén me dōu bù zhī dào | Xảy ra chuyện lớn như thế, em lại chẳng biết gì hết. |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
nǐ zài zhè me dǎo gǔ xià qù nǐ yī fú dōu bái xǐ leAnh cứ mày mò mãi, áo của anh coi như giặt công cốc đấy.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng xǐ wǎn zhè bèi zi shì bù kě néng xǐ wǎn de leDù sao thì rửa bát… Đời này không có chuyện tôi rửa bát đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì píng shí de nǐ a kěn dìng dāo dāo sǐ wǒ leNếu là anh bình thường, chắc chắn sẽ cằn nhằn tôi chết mất.

HSK 4
0:03s
wǒ kě méi shuō a nǐ zì jǐ xiā cāi de zhè hái yòng cāi maTôi không nói thế nhé, cô tự đoán đấy. Chuyện này còn phải đoán sao?

HSK 3
0:03s
kàn nǐ nà dé xíng jiù zhī dào le xǐ wǎn qùNhìn cái nết của anh là biết rồi. Đi rửa bát đi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ wèi le yí gè qióng xiǎo zi gū zhù yí zhì méi wèn tíTớ có thể dốc hết thảy vì một chàng trai nghèo, không vấn đề gì.

HSK 7
0:03s
zěn me bàn a nǐ jiāo dài nà shì méi yā xià qù aPhải làm sao đây? Không ém được việc cậu dặn.

HSK 5
0:03s


