Cách dùng "毕竟也是第一次 你帮我掌掌眼" (bì jìng yě shì dì yī cì nǐ bāng wǒ zhǎng zhǎng yǎn) trong hội thoại tiếng Trung

jìngshì bāngzhǎngzhǎngyǎn

Xét cho cùng cũng là lần đầu Cậu giúp tôi thẩm định một chút

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:21
wǒ zhǎo le yī dà duī yǒu mèng xiǎng de rén dōu hěn xiǎng tóu dàn shì zī jīn yǒu xiàn

我找了一大堆有梦想的人 都很想投 但是资金有限

Tôi tìm được một đống người có ước mơ Đều rất muốn đầu tư Nhưng vốn có hạn

LINE 0236:26
PLAYING SCENE
bì jìng yě shì dì yī cì nǐ bāng wǒ zhǎng zhǎng yǎn

毕竟也是第一次 你帮我掌掌眼

Xét cho cùng cũng là lần đầu Cậu giúp tôi thẩm định một chút

LINE 0336:31
qǐng shuō chū nǐ de mèng xiǎng wǒ de mèng xiǎng shì kǎo lěng miàn

请说出你的梦想 我的梦想是 烤冷面

Hãy nói ra ước mơ của bạn Ước mơ của tôi là Mì lạnh nướng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp36:26
TMDB ID278882