Cách dùng "隔壁公司什么情况 裴总 隔壁公司倒闭了" (gé bì gōng sī shén me qíng kuàng péi zǒng gé bì gōng sī dǎo bì le) trong hội thoại tiếng Trung
隔壁公司什么情况 裴总 隔壁公司倒闭了
Công ty bên cạnh tình hình thế nào? Bùi tổng, công ty bên cạnh phá sản rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:06
jì记
de得
zhǎo找
rén人
shì事
yào要
jiā加
bān班
fèi费
“Nhớ tìm nhân sự lấy tiền tăng ca”
LINE 0232:23
PLAYING SCENEgé bì gōng sī shén me qíng kuàng péi zǒng gé bì gōng sī dǎo bì le
隔壁公司什么情况 裴总 隔壁公司倒闭了
“Công ty bên cạnh tình hình thế nào? Bùi tổng, công ty bên cạnh phá sản rồi”
LINE 0332:27
jīn今
tiān天
yī一
tiān天
nèi内
jiù就
dé得
bān搬
zǒu走
“Hôm nay trong một ngày phải chuyển đi”
Show Information