Cách dùng "可是我国内都玩遍了呀 那就可以去国外嘛" (kě shì wǒ guó nèi dōu wán biàn le ya nà jiù kě yǐ qù guó wài ma) trong hội thoại tiếng Trung
可是我国内都玩遍了呀 那就可以去国外嘛
Nhưng trong nước tôi chơi hết rồi mà. Vậy thì ra nước ngoài đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:41
zhè ge jiǎng shì dà jiā tóu chū lái de nǐ bù hǎo tuī cí de ma
这个奖是大家投出来的 你不好推辞的嘛
“Giải này là mọi người bầu ra. Anh không tiện từ chối đâu.”
LINE 0222:45
PLAYING SCENEkě shì wǒ guó nèi dōu wán biàn le ya nà jiù kě yǐ qù guó wài ma
可是我国内都玩遍了呀 那就可以去国外嘛
“Nhưng trong nước tôi chơi hết rồi mà. Vậy thì ra nước ngoài đi.”
LINE 0322:48
xué xí xué xí guó wài zuò yóu xì de jì shù ma shī yí zhǎng jì yǐ zhì yí
学习学习国外 做游戏的技术嘛 师夷长技以制夷
“Học hỏi kỹ thuật làm game của nước ngoài. Sư di trường kỹ dĩ chế di.”
Show Information