Cách dùng "那我抓紧时间给您汇报吧 您看一下啊" (nà wǒ zhuā jǐn shí jiān gěi nín huì bào ba nín kàn yī xià a) trong hội thoại tiếng Trung
那我抓紧时间给您汇报吧 您看一下啊
Vậy tôi tranh thủ thời gian báo cáo với ngài. Ngài xem này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:59
nǐ你
qiān千
wàn万
bú不
yào要
bāng帮
máng忙
ó哦
“cô tuyệt đối đừng giúp đỡ đấy.”
LINE 0212:01
PLAYING SCENEnà wǒ zhuā jǐn shí jiān gěi nín huì bào ba nín kàn yī xià a
那我抓紧时间给您汇报吧 您看一下啊
“Vậy tôi tranh thủ thời gian báo cáo với ngài. Ngài xem này.”
LINE 0312:06
cóng zhè ge àn lì shàng jiù néng fā xiàn hěn duō de wèn tí shì chǎng dìng wèi mó hú
从这个案例上 就能发现很多的问题 市场定位模糊
“Từ trường hợp này... có thể phát hiện nhiều vấn đề. Định vị thị trường mơ hồ.”
Show Information