Cách dùng "你们干什么呀 这好歹也是别人" (nǐ men gàn shén me ya zhè hǎo dǎi yě shì bié rén) trong hội thoại tiếng Trung

mengànshénmeya zhèhǎodǎishìbiérén

Các người làm gì vậy? Đây dù sao cũng là thành quả

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:19
shén
me
qíng
kuàng

Chuyện gì thế này?

LINE 0221:29
PLAYING SCENE
nǐ men gàn shén me ya zhè hǎo dǎi yě shì bié rén

你们干什么呀 这好歹也是别人

Các người làm gì vậy? Đây dù sao cũng là thành quả

LINE 0321:31
xīn kǔ gōng zuò de láo dòng chéng guǒ rén jiā xiǎo gū niáng

辛苦工作的劳动成果 人家小姑娘

lao động vất vả của người ta. Cô bé ấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp21:29
TMDB ID278882