Cách dùng "你这个还有索引目录啊" (nǐ zhè ge hái yǒu suǒ yǐn mù lù a) trong hội thoại tiếng Trung

zhègeháiyǒusuǒyǐna

Cái này còn có cả mục lục tra cứu à?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:37
wǒ yòu jìn xíng le shū lǐ fēn xī zhěng lǐ chéng le wén zì

我又进行了梳理分析 整理成了文字

các case game thất bại, tôi đã phân tích lại, và soạn thành văn bản.

LINE 0220:42
PLAYING SCENE
zhè
ge
hái
yǒu
suǒ
yǐn
a

Cái này còn có cả mục lục tra cứu à?

LINE 0320:44
duì

Vâng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp20:42
TMDB ID278882