Cách dùng "翘班就翘班 居家办公 我跟你说" (qiào bān jiù qiào bān jū jiā bàn gōng wǒ gēn nǐ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
翘班就翘班 居家办公 我跟你说
Trốn việc thì nói là trốn việc. Làm việc tại nhà. Tao nói cho mày biết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:40
nǐ gàn shá ne zuì jìn bān yě bù shàng le wǒ zhè jū jiā bàn gōng ne
你干啥呢 最近班也不上了 我这居家办公呢
“Mày làm gì thế, dạo này cũng chẳng đi làm. Tao đang làm việc tại nhà đây.”
LINE 0218:44
PLAYING SCENEqiào bān jiù qiào bān jū jiā bàn gōng wǒ gēn nǐ shuō
翘班就翘班 居家办公 我跟你说
“Trốn việc thì nói là trốn việc. Làm việc tại nhà. Tao nói cho mày biết.”
LINE 0318:47
xiàn zài shì miàn shàng kě yǒu rén mó fǎng zán men le a zán dé gǎn jǐn kāi fēn diàn
现在市面上可有人模仿咱们了啊 咱得赶紧开分店
“Giờ trên thị trường đã có người bắt chước bọn mình rồi. Bọn mình phải mở chi nhánh ngay.”
Show Information