Cách dùng "我给你发那网咖分店的计划书 你看没看" (wǒ gěi nǐ fā nà wǎng kā fēn diàn de jì huà shū nǐ kàn méi kàn) trong hội thoại tiếng Trung
我给你发那网咖分店的计划书 你看没看
Tao gửi cho mày bản kế hoạch chi nhánh quán cà phê. Mày xem chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:33
qiān谦
ér儿
“Khiêm à.”
LINE 0218:34
PLAYING SCENEwǒ gěi nǐ fā nà wǎng kā fēn diàn de jì huà shū nǐ kàn méi kàn
我给你发那网咖分店的计划书 你看没看
“Tao gửi cho mày bản kế hoạch chi nhánh quán cà phê. Mày xem chưa?”
LINE 0318:38
zuì jìn bǐ jiào máng hái méi lái de jí
最近比较忙 还没来得及
“Dạo này hơi bận, chưa kịp xem.”
Show Information