Cách dùng "这些呀其实我早就做过研究了" (zhè xiē ya qí shí wǒ zǎo jiù zuò guò yán jiū le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxiēyashízǎojiùzuòguòyánjiūle

Những cái này thực ra con đã nghiên cứu từ lâu rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:48
duì
a

Đúng vậy.

LINE 0215:49
PLAYING SCENE
zhè
xiē
ya
shí
zǎo
jiù
zuò
guò
yán
jiū
le

Những cái này thực ra con đã nghiên cứu từ lâu rồi.

LINE 0315:51
bà mā nǐ men yào yǒu shén me hǎo de xiǎng fǎ

爸妈 你们要有什么好的想法

Bố mẹ, nếu có ý tưởng hay gì...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp15:49
TMDB ID278882