Cách dùng "这样 我下次来的时候 提前跟你预约 好吗 行" (zhè yàng wǒ xià cì lái de shí hòu tí qián gēn nǐ yù yuē hǎo ma xíng) trong hội thoại tiếng Trung
这样 我下次来的时候 提前跟你预约 好吗 行
Thế này, lần sau tôi đến, sẽ đặt trước với em, được chứ? Được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:46
fāng方
biàn便
de的
huà话
wǒ我
jiā加
nǐ你
gè个
wēi微
xìn信
“Tiện thì tôi kết bạn Zalo với em nhé?”
LINE 0204:49
PLAYING SCENEzhè yàng wǒ xià cì lái de shí hòu tí qián gēn nǐ yù yuē hǎo ma xíng
这样 我下次来的时候 提前跟你预约 好吗 行
“Thế này, lần sau tôi đến, sẽ đặt trước với em, được chứ? Được.”
LINE 0304:53
wǒ我
sǎo扫
nǐ你
a啊
“Tôi quét mã cho em nhé.”
Show Information