Cách dùng "最近比较忙 还没来得及" (zuì jìn bǐ jiào máng hái méi lái de jí) trong hội thoại tiếng Trung
最近比较忙 还没来得及
Dạo này hơi bận, chưa kịp xem.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:34
wǒ gěi nǐ fā nà wǎng kā fēn diàn de jì huà shū nǐ kàn méi kàn
我给你发那网咖分店的计划书 你看没看
“Tao gửi cho mày bản kế hoạch chi nhánh quán cà phê. Mày xem chưa?”
LINE 0218:38
PLAYING SCENEzuì jìn bǐ jiào máng hái méi lái de jí
最近比较忙 还没来得及
“Dạo này hơi bận, chưa kịp xem.”
LINE 0318:40
nǐ gàn shá ne zuì jìn bān yě bù shàng le wǒ zhè jū jiā bàn gōng ne
你干啥呢 最近班也不上了 我这居家办公呢
“Mày làm gì thế, dạo này cũng chẳng đi làm. Tao đang làm việc tại nhà đây.”
Show Information