Cách dùng "开门 我是何远航" (kāi mén wǒ shì hé yuǎn háng) trong hội thoại tiếng Trung
开门 我是何远航
Mở cửa. Tôi là Hà Viễn Hàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
30:59
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是来… | wǒ shì lái … | tôi đến để… |
| 2▶ | 开门 我是何远航 | kāi mén wǒ shì hé yuǎn háng | Mở cửa. Tôi là Hà Viễn Hàng. |
| 3 | 叔叔 我是来查煤气的 | shū shū wǒ shì lái chá méi qì de | Chú ơi, tôi đến kiểm tra ga. HÃNG GA NGỤY DƯƠNG |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
zhuā jǐn shí jiān yàn huí tóu bǎ fàn gěi nǐ bǔ shàngGiám định gấp nhé. Rồi tôi mời cơm sau.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiàn jīn yī wàn shì chéng zhī hòu hái yǒu sān wànTrả trước 10.000 tiền mặt. Sau khi thành công trả thêm 30.000.



