Cách dùng "- 快跑 - 跑 回来" (- kuài pǎo - pǎo huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
- 快跑 - 跑 回来
Mau chạy đi! Quay lại đây! Cậu đứng đó cho tôi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
6:46
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 长毛 - 妈呀 | - cháng máo - mā ya | Tóc Dài. Ối mẹ ơi! |
| 2▶ | - 快跑 - 跑 回来 | - kuài pǎo - pǎo huí lái | Mau chạy đi! Quay lại đây! Cậu đứng đó cho tôi! |
| 3 | 你给我站住 | nǐ gěi wǒ zhàn zhù | Quay lại đây! Cậu đứng đó cho tôi! |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
zhuā jǐn shí jiān yàn huí tóu bǎ fàn gěi nǐ bǔ shàngGiám định gấp nhé. Rồi tôi mời cơm sau.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiàn jīn yī wàn shì chéng zhī hòu hái yǒu sān wànTrả trước 10.000 tiền mặt. Sau khi thành công trả thêm 30.000.



