Cách dùng "狼哥来了 狗日的" (láng gē lái le gǒu rì de) trong hội thoại tiếng Trung
狼哥来了 狗日的
láng gē lái le gǒu rì de
- Anh Sói đến rồi. - Thằng chó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
9:28
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难怪培训都不来 是啊 | nán guài péi xùn dōu bù lái shì a | - Thảo nào còn không đến tập huấn. - Đúng thế. |
| 2▶ | 狼哥来了 狗日的 | láng gē lái le gǒu rì de | - Anh Sói đến rồi. - Thằng chó. |
| 3 | 金爷 | jīn yé | Anh Kim. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
zhuā jǐn shí jiān yàn huí tóu bǎ fàn gěi nǐ bǔ shàngGiám định gấp nhé. Rồi tôi mời cơm sau.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiàn jīn yī wàn shì chéng zhī hòu hái yǒu sān wànTrả trước 10.000 tiền mặt. Sau khi thành công trả thêm 30.000.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s