Cách dùng "老子跟香港一样 准时回归" (lǎo zi gēn xiāng gǎng yī yàng zhǔn shí huí guī) trong hội thoại tiếng Trung

lǎozigēnxiānggǎngyàng zhǔnshíhuíguī

Ông đây giống Hồng Kông, đến hạn là về.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
34:57
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1小韩 瘦虎 六天以后 把我那工位收拾出来啊xiǎo hán shòu hǔ liù tiān yǐ hòu bǎ wǒ nà gōng wèi shōu shí chū lái aTiểu Hàn, Hổ Còm. Sáu ngày sau, dọn dẹp chỗ làm việc cho tôi nhé.
2老子跟香港一样 准时回归lǎo zi gēn xiāng gǎng yī yàng zhǔn shí huí guīÔng đây giống Hồng Kông, đến hạn là về.
3还能力强呢 连徒弟都不信任你hái néng lì qiáng ne lián tú dì dōu bù xìn rèn nǐLại còn tài giỏi. Học trò cũng chẳng tin anh.

More Clips From Episode

Total 107 clips (Page 6 of 6)
抓紧时间验 回头把饭给你补上
HSK 7
0:03s
zhuā jǐn shí jiān yàn huí tóu bǎ fàn gěi nǐ bǔ shàngGiám định gấp nhé. Rồi tôi mời cơm sau.

穿这么高雅的衣裳抓不了人
HSK 7
0:03s
chuān zhè me gāo yǎ de yī shang zhuā bù liǎo rénđóng bộ thế này sao bắt nổi người ta.

行了 别审了
HSK 7
0:03s
xíng le bié shěn leĐược rồi. Đừng thẩm vấn nữa.

我交代 我交代还不行吗?
HSK 7
0:03s
wǒ jiāo dài wǒ jiāo dài hái bù xíng ma ?Tôi khai. Tôi khai, được chưa?

现金一万 事成之后还有三万
HSK 6
0:03s
xiàn jīn yī wàn shì chéng zhī hòu hái yǒu sān wànTrả trước 10.000 tiền mặt. Sau khi thành công trả thêm 30.000.

烟 就当是辛苦费了
HSK 4
0:03s
yān jiù dāng shì xīn kǔ fèi leThuốc lá coi như là tiền bồi dưỡng.

要躺着的还是绑着的?
HSK 7
0:03s
yào tǎng zhe de hái shì bǎng zhe de ?Muốn nằm bẹp hay là trói gô?