Cách dùng "你搞什么去?" (nǐ gǎo shén me qù ?) trong hội thoại tiếng Trung
你搞什么去?
nǐ gǎo shén me qù ?
Cậu đi đâu…
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
9:35
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 金爷 | jīn yé | Anh Kim. |
| 2▶ | 你搞什么去? | nǐ gǎo shén me qù ? | Cậu đi đâu… |
| 3 | 何所 没有 | hé suǒ méi yǒu | Đồn phó Hà. Không có. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
zhuā jǐn shí jiān yàn huí tóu bǎ fàn gěi nǐ bǔ shàngGiám định gấp nhé. Rồi tôi mời cơm sau.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiàn jīn yī wàn shì chéng zhī hòu hái yǒu sān wànTrả trước 10.000 tiền mặt. Sau khi thành công trả thêm 30.000.



