Cách dùng "瞿所 证取完了" (qú suǒ zhèng qǔ wán le) trong hội thoại tiếng Trung

suǒ zhèngwánle

Đồn trưởng Cù. Đã thu thập vật chứng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
33:19
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1凶手也有可能是用鸡血掩盖人血xiōng shǒu yě yǒu kě néng shì yòng jī xuè yǎn gài rén xuèCũng có thể hung thủ hắt máu gà để che giấu máu người.
2瞿所 证取完了qú suǒ zhèng qǔ wán leĐồn trưởng Cù. Đã thu thập vật chứng.
3好 收队 把他带回所里 录个笔录hǎo shōu duì bǎ tā dài huí suǒ lǐ lù gè bǐ lùĐược. Kết thúc nhiệm vụ. Dẫn ông ấy về đồn lấy lời khai.

More Clips From Episode

Total 107 clips (Page 6 of 6)
抓紧时间验 回头把饭给你补上
HSK 7
0:03s
zhuā jǐn shí jiān yàn huí tóu bǎ fàn gěi nǐ bǔ shàngGiám định gấp nhé. Rồi tôi mời cơm sau.

穿这么高雅的衣裳抓不了人
HSK 7
0:03s
chuān zhè me gāo yǎ de yī shang zhuā bù liǎo rénđóng bộ thế này sao bắt nổi người ta.

行了 别审了
HSK 7
0:03s
xíng le bié shěn leĐược rồi. Đừng thẩm vấn nữa.

我交代 我交代还不行吗?
HSK 7
0:03s
wǒ jiāo dài wǒ jiāo dài hái bù xíng ma ?Tôi khai. Tôi khai, được chưa?

现金一万 事成之后还有三万
HSK 6
0:03s
xiàn jīn yī wàn shì chéng zhī hòu hái yǒu sān wànTrả trước 10.000 tiền mặt. Sau khi thành công trả thêm 30.000.

烟 就当是辛苦费了
HSK 4
0:03s
yān jiù dāng shì xīn kǔ fèi leThuốc lá coi như là tiền bồi dưỡng.

要躺着的还是绑着的?
HSK 7
0:03s
yào tǎng zhe de hái shì bǎng zhe de ?Muốn nằm bẹp hay là trói gô?