Cách dùng "松手 你松手" (sōng shǒu nǐ sōng shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
松手 你松手
Bỏ tay ra. Bà bỏ tay ra.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
29:53
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 豆包 进来啊 你怎么才来呀? | dòu bāo jìn lái a nǐ zěn me cái lái ya ? | Bánh Bao Nhân Đỗ, vào đây đi. Sao giờ mới đến? |
| 2▶ | 松手 你松手 | sōng shǒu nǐ sōng shǒu | Bỏ tay ra. Bà bỏ tay ra. |
| 3 | - 你进来嘛 豆包 - 我进去做什么? 你松手 | - nǐ jìn lái ma dòu bāo - wǒ jìn qù zuò shén me ? nǐ sōng shǒu | Vào đi, Bánh Bao Nhân Đỗ. Tôi vào làm gì? - Bà bỏ tay ra. - Vào đi. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
zhuā jǐn shí jiān yàn huí tóu bǎ fàn gěi nǐ bǔ shàngGiám định gấp nhé. Rồi tôi mời cơm sau.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiàn jīn yī wàn shì chéng zhī hòu hái yǒu sān wànTrả trước 10.000 tiền mặt. Sau khi thành công trả thêm 30.000.



