Cách dùng "兔崽子 这把让你给坑惨了" (tù zǎi zi zhè bǎ ràng nǐ gěi kēng cǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
兔崽子 这把让你给坑惨了
Thằng ôn. Bị cậu chơi một vố đau đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
32:03
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没想灭口 你怎么知道我要问你杀人的事? | méi xiǎng miè kǒu nǐ zěn me zhī dào wǒ yào wèn nǐ shā rén de shì ? | Không muốn bịt đầu mối. Sao biết tôi muốn hỏi chuyện giết người? |
| 2▶ | 兔崽子 这把让你给坑惨了 | tù zǎi zi zhè bǎ ràng nǐ gěi kēng cǎn le | Thằng ôn. Bị cậu chơi một vố đau đó. |
| 3 | 18只鸡 脖子全都割断了 | 18 zhǐ jī bó zi quán dōu gē duàn le | Mười tám con gà bị chọc tiết hết rồi. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
zhuā jǐn shí jiān yàn huí tóu bǎ fàn gěi nǐ bǔ shàngGiám định gấp nhé. Rồi tôi mời cơm sau.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiàn jīn yī wàn shì chéng zhī hòu hái yǒu sān wànTrả trước 10.000 tiền mặt. Sau khi thành công trả thêm 30.000.



