Cách dùng "我看见你了 出来" (wǒ kàn jiàn nǐ le chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
我看见你了 出来
Tôi nhìn thấy cháu rồi. Ra đây đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
3:37
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 韩梓昂 | hán zǐ áng | Hàn Tử Ngang. |
| 2▶ | 我看见你了 出来 | wǒ kàn jiàn nǐ le chū lái | Tôi nhìn thấy cháu rồi. Ra đây đi. |
| 3 | 这是… 元龙里定制款 | zhè shì … yuán lóng lǐ dìng zhì kuǎn | Đây là… Hàng đặt riêng cho Nguyên Long Lý, |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
zhuā jǐn shí jiān yàn huí tóu bǎ fàn gěi nǐ bǔ shàngGiám định gấp nhé. Rồi tôi mời cơm sau.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiàn jīn yī wàn shì chéng zhī hòu hái yǒu sān wànTrả trước 10.000 tiền mặt. Sau khi thành công trả thêm 30.000.



