Cách dùng "不 明明他的眼里 只有我" (bù míng míng tā de yǎn lǐ zhǐ yǒu wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
不 明明他的眼里 只有我
Không. Rõ ràng trong mắt huynh ấy chỉ có ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
22:48
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一脸笑意 | yī liǎn xiào yì | mặt cười toe toét. |
| 2▶ | 不 明明他的眼里 只有我 | bù míng míng tā de yǎn lǐ zhǐ yǒu wǒ | Không. Rõ ràng trong mắt huynh ấy chỉ có ta. |
| 3 | 高然 你真好 我就知道你不忍心我摔倒 | gāo rán nǐ zhēn hǎo wǒ jiù zhī dào nǐ bù rěn xīn wǒ shuāi dǎo | Cao Nhiên, huynh tốt quá. Ta biết ngay là huynh không nhẫn tâm để ta ngã mà. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
hái méi chǔ lǐ ne nǐ men jiù yào lián hé qǐ lái duì fù wǒchưa được xử lý mà các người lại muốn bắt tay đối phó với ta




