Cách dùng "哥 看到没有" (gē kàn dào méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
哥 看到没有
gē kàn dào méi yǒu
Ca ca, thấy chưa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
22:36
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 高然 | gāo rán | Cao Nhiên. |
| 2▶ | 哥 看到没有 | gē kàn dào méi yǒu | Ca ca, thấy chưa, |
| 3 | 刚才高然对我笑了 | gāng cái gāo rán duì wǒ xiào le | vừa nãy Cao Nhiên cười với ta đấy. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
hái méi chǔ lǐ ne nǐ men jiù yào lián hé qǐ lái duì fù wǒchưa được xử lý mà các người lại muốn bắt tay đối phó với ta




