Cách dùng "他和我打什么招呼" (tā hé wǒ dǎ shén me zhāo hū) trong hội thoại tiếng Trung

shénmezhāo

Hắn nói gì với ta chứ?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
16:06
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1对了 城主 郑适走之前 跟你打过招呼吗duì le chéng zhǔ zhèng shì zǒu zhī qián gēn nǐ dǎ guò zhāo hū maPhải rồi, thành chủ. Trước khi Trịnh Thích đi có nói với ngài không?
2他和我打什么招呼tā hé wǒ dǎ shén me zhāo hūHắn nói gì với ta chứ?
3就算要说 也是说些废话jiù suàn yào shuō yě shì shuō xiē fèi huàDù có nói cũng là nói mấy lời vô nghĩa thôi.

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 3 of 3)
城有城法
HSK 4
0:03s
chéng yǒu chéng fǎthành có luật thành.

兑现诺言
HSK 7
0:03s
duì xiàn nuò yánthực hiện lời hứa,

请城主兑现承诺
HSK 7
0:03s
qǐng chéng zhǔ duì xiàn chéng nuòXin thành chủ thực hiện lời hứa.

你们这是要造反吗
HSK 1
0:03s
nǐ men zhè shì yào zào fǎn maCác người muốn tạo phản à?

还没处理呢 你们就要联合起来对付我
HSK 7
0:03s
hái méi chǔ lǐ ne nǐ men jiù yào lián hé qǐ lái duì fù wǒchưa được xử lý mà các người lại muốn bắt tay đối phó với ta

君子一言九鼎
HSK 3
0:03s
jūn zǐ yì yán jiǔ dǐngQuân tử đã nói là phải làm.