Cách dùng "不跟你说了啊 我进电梯了" (bù gēn nǐ shuō le a wǒ jìn diàn tī le) trong hội thoại tiếng Trung
不跟你说了啊 我进电梯了
Không nói với cậu nữa, tớ vào thang máy đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:56
yī一
tiān天
“mà cả ngày…”
LINE 0217:59
PLAYING SCENEbù gēn nǐ shuō le a wǒ jìn diàn tī le
不跟你说了啊 我进电梯了
“Không nói với cậu nữa, tớ vào thang máy đây.”
LINE 0318:06
lín林
xiǎo小
jiě姐
duì对
wǒ我
hǎo好
xiàng像
hěn很
bù不
mǎn满
“Cô Lâm có vẻ rất bất mãn với tôi.”
Show Information