Cách dùng "呆头鹅 我刚才不是那个意思啊" (dāi tóu é wǒ gāng cái bú shì nà ge yì si a) trong hội thoại tiếng Trung
呆头鹅 我刚才不是那个意思啊
Ngỗng Đần, vừa nãy tôi không có ý đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:25
hǎo好
“(Được.)”
LINE 0209:32
PLAYING SCENEdāi tóu é wǒ gāng cái bú shì nà ge yì si a
呆头鹅 我刚才不是那个意思啊
“Ngỗng Đần, vừa nãy tôi không có ý đó.”
LINE 0309:35
nǐ zuì hǎo le zuì guāi le
你最好了 最乖了
“Anh là tốt nhất, ngoan nhất.”
Show Information