Cách dùng "呆头鹅 我刚才不是那个意思啊" (dāi tóu é wǒ gāng cái bú shì nà ge yì si a) trong hội thoại tiếng Trung

dāitóué gāngcáishìgesia

Ngỗng Đần, vừa nãy tôi không có ý đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:25
hǎo

(Được.)

LINE 0209:32
PLAYING SCENE
dāi tóu é wǒ gāng cái bú shì nà ge yì si a

呆头鹅 我刚才不是那个意思啊

Ngỗng Đần, vừa nãy tôi không có ý đó.

LINE 0309:35
nǐ zuì hǎo le zuì guāi le

你最好了 最乖了

Anh là tốt nhất, ngoan nhất.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp09:32
TMDB ID280916