Cách dùng "死呆头鹅 我不给你打电话" (sǐ dāi tóu é wǒ bù gěi nǐ dǎ diàn huà) trong hội thoại tiếng Trung

dāitóué gěidiànhuà

Ngỗng Đần, tôi không gọi cho anh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:45
duō
chī
diǎn

Cậu cũng ăn nhiều vào.

LINE 0208:52
PLAYING SCENE
sǐ dāi tóu é wǒ bù gěi nǐ dǎ diàn huà

死呆头鹅 我不给你打电话

Ngỗng Đần, tôi không gọi cho anh

LINE 0308:55
jiù
gěi
diàn
huà
shì
ba

thì anh cũng không gọi cho tôi, đúng không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp08:52
TMDB ID280916