Cách dùng "我不想听这些心灵鸡汤了" (wǒ bù xiǎng tīng zhè xiē xīn líng jī tāng le) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngtīngzhèxiēxīnlíngtāngle

(Tôi không muốn nghe mấy lời an ủi này.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:55
yǒu
shí
hòu
yào
fàng
guò
bié
rén
cái
néng
fàng
guò

(đôi khi buông tha người khác mới có thể buông tha chính mình.)

LINE 0201:57
PLAYING SCENE
xiǎng
tīng
zhè
xiē
xīn
líng
tāng
le

(Tôi không muốn nghe mấy lời an ủi này.)

LINE 0301:59
xiàn
zài
jiù
xiǎng
zhī
dào

(Hiện tại tôi chỉ muốn biết)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp01:57
TMDB ID280916