Cách dùng "我这次运动会可能会拖你后腿" (wǒ zhè cì yùn dòng huì kě néng huì tuō nǐ hòu tuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我这次运动会可能会拖你后腿
có lẽ tôi sẽ cản trở cậu trong hội thao lần này đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:45
hú胡
tiě铁
hàn汉
“Hồ Thiết Hán,”
LINE 0212:47
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
cì次
yùn运
dòng动
huì会
kě可
néng能
huì会
tuō拖
nǐ你
hòu后
tuǐ腿
“có lẽ tôi sẽ cản trở cậu trong hội thao lần này đấy.”
LINE 0312:51
méi没
guān关
xì系
de的
“Không sao,”
Show Information