Cách dùng "还误会你卡我面试" (hái wù huì nǐ kǎ wǒ miàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
还误会你卡我面试
lại còn hiểu lầm anh gây khó dễ cho tôi khi phỏng vấn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
7:16
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 毕竟之前口无遮拦的 说了很多 不知轻重的话 | bì jìng zhī qián kǒu wú zhē lán de shuō le hěn duō bù zhī qīng zhòng de huà | Dù sao trước đó tôi cũng không biết giữ ý, nói rất nhiều những lời thiếu suy nghĩ, |
| 2▶ | 还误会你卡我面试 | hái wù huì nǐ kǎ wǒ miàn shì | lại còn hiểu lầm anh gây khó dễ cho tôi khi phỏng vấn. |
| 3 | 你要这么说 那我也得道歉 | nǐ yào zhè me shuō nà wǒ yě dé dào qiàn | Nếu cô nói vậy thì tôi cũng phải xin lỗi. |
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s
zhěng tǐ bù cuò dàn shì yǒu jǐ gè diǎn kě néng xū yào zhù yì yī xiàTổng thể khá ổn, nhưng có vài điểm cần chú ý thêm.

HSK 3
0:03s
wǒ jiē gè diàn huà nǐ xiān qù máng baTôi nghe điện thoại một chút, cậu đi làm việc trước đi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
fàng xīn wǒ huì chǔ lǐ hǎo zì jǐ de shì de nà jiù hǎoYên tâm, con sẽ xử lý tốt chuyện của mình. Vậy là tốt rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xiū xià bān le méi wǒ zài nǐ men shì wù suǒ fù jìn bàn shìTu, tan làm chưa? Tớ đang có việc gần văn phòng các cậu,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bié yǐ wéi nǐ zì shā jiù bù yòng chéng dān zé rèn leĐừng nghĩ tự sát rồi thì anh không phải chịu trách nhiệm gì.

HSK 4
0:03s
nà fèn tóng yì shū bù kě néng shì wǒ bà qiān deGiấy đồng ý đó không thể nào là do bố tôi ký,

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bié shuō nǐ men yuán qū cān tīng tǐng bù cuò dePhải nói là nhà ăn trong khu cậu cũng ngon phết.

HSK 4
0:03s
xué zhǎng jiā bān yě shì yǒu kǒu fú a nǐ gěi tā mǎi de baĐàn anh tăng ca mà vẫn có lộc ăn nha, cậu mua cho anh ấy à?

HSK 5
0:03s
hǎo bù róng yì yí gè xiàng mù jié shù le xiàn zài yòu máng qǐ láiKhó khăn lắm mới kết thúc xong một dự án, giờ lại bận rộn tiếp.




