Cách dùng "你不会被裁员了吧" (nǐ bú huì bèi cái yuán le ba) trong hội thoại tiếng Trung
你不会被裁员了吧
Hay là anh bị cắt giảm nhân sự?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
31:40
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你辞职你为什么不告诉我呢 | nà nǐ cí zhí nǐ wèi shén me bù gào sù wǒ ne | Vậy sao anh nghỉ việc mà không nói cho em biết? |
| 2▶ | 你不会被裁员了吧 | nǐ bú huì bèi cái yuán le ba | Hay là anh bị cắt giảm nhân sự? |
| 3 | 你别笑 你是不是真的被裁了 | nǐ bié xiào nǐ shì bú shì zhēn de bèi cái le | Anh đừng cười. Có phải anh bị cắt giảm nhân sự không? |
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 6 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
mò guò jǐ tiān wán chéng dé xiāng dāng bù cuòMới mấy hôm thôi mà đã hoàn thành rất tốt rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
sòng wǒ dào fù jìn de dì tiě zhàn jiù xíngChỉ cần đưa tôi tới ga tàu điện ngầm gần đây là được.

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō wǒ nán dé xiū xī yī tiānTôi nói cho anh biết nhé, hiếm lắm tôi mới được nghỉ một ngày.

HSK 7
0:03s
tā zhè zhǒng wǎng hóng jiàn zhù shī yī lài de shì yíng xiāoLoại kiến trúc sư hot trên mạng như anh ta chỉ dựa vào marketing

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
méi guān xì zhī dào wáng lǎo bǎn zhè jǐ tiān máng rì zi dìng hǎo le maKhông sao. Tôi biết là mấy ngày nay sếp Vương bận. Đã chọn ngày chưa?

HSK 7
0:03s
yīng gāi bù zhǐ shì suí yì hán xuān liǎng jù bachắc không phải chỉ để hỏi thăm nhau vài câu đâu nhỉ?

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng qǐng nín bāng máng yāo qǐng yī xià lái méng de xiè zǒngtôi muốn nhờ ông mời sếp Tạ của Lemmon giúp tôi.

HSK 4
0:03s
duì xiàn wǒ shí zài kàn bù xià zhè bāng rén bǔ fēng zhuō yǐng deĐấu khẩu. Tôi thực sự không nhịn nổi đám người thích bịa đặt này.

HSK 2
0:03s
nǐ ràng wǒ kàn kàn tā men shì zěn me bǔ fēng zhuō yǐng deĐể xem bọn họ bịa đặt kiểu gì.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
yǔ zǒng shì fǒu xū yào bāng nín jiào gè dài jiàSếp Vũ. có cần gọi tài xế lái xe thay cho anh không?



