Cách dùng "时间不早了 早点睡吧" (shí jiān bù zǎo le zǎo diǎn shuì ba) trong hội thoại tiếng Trung

shíjiānzǎole zǎodiǎnshuìba

Muộn rồi, ngủ sớm đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:36
shè jì gǎo shàng bān le fā nǐ

设计稿 上班了发你

Bản thảo thiết kế, đi làm rồi tôi gửi cho cô. ♪ Ngày mai chúng ta sẽ lại gặp nhau thôi ♪

LINE 0209:50
PLAYING SCENE
shí jiān bù zǎo le zǎo diǎn shuì ba

时间不早了 早点睡吧

Muộn rồi, ngủ sớm đi.

LINE 0309:54
wǎn
ān

♪ Một đêm thật đặc biệt ♪ Ngủ ngon.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp09:50
TMDB ID279136