Cách dùng "周末跟我去参加一个婚礼" (zhōu mò gēn wǒ qù cān jiā yí gè hūn lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
周末跟我去参加一个婚礼
Cuối tuần đi dự một hôn lễ cùng tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
33:59
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢林 | xiè lín | Tạ Lâm. |
| 2▶ | 周末跟我去参加一个婚礼 | zhōu mò gēn wǒ qù cān jiā yí gè hūn lǐ | Cuối tuần đi dự một hôn lễ cùng tôi. |
| 3 | 不去找人 参加什么婚礼 | bù qù zhǎo rén cān jiā shén me hūn lǐ | Không đi tìm người đi lại còn đi dự hôn lễ. |
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s
zhè shì yōu huà hòu de pōu miàn tú nín kàn yī xiàĐây là bản vẽ mặt cắt sau khi đã tối ưu, anh xem thử đi.

HSK 5
0:03s
zhěng tǐ bù cuò dàn shì yǒu jǐ gè diǎn kě néng xū yào zhù yì yī xiàTổng thể khá ổn, nhưng có vài điểm cần chú ý thêm.

HSK 3
0:03s
wǒ jiē gè diàn huà nǐ xiān qù máng baTôi nghe điện thoại một chút, cậu đi làm việc trước đi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
fàng xīn wǒ huì chǔ lǐ hǎo zì jǐ de shì de nà jiù hǎoYên tâm, con sẽ xử lý tốt chuyện của mình. Vậy là tốt rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xiū xià bān le méi wǒ zài nǐ men shì wù suǒ fù jìn bàn shìTu, tan làm chưa? Tớ đang có việc gần văn phòng các cậu,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bié yǐ wéi nǐ zì shā jiù bù yòng chéng dān zé rèn leĐừng nghĩ tự sát rồi thì anh không phải chịu trách nhiệm gì.

HSK 4
0:03s
nà fèn tóng yì shū bù kě néng shì wǒ bà qiān deGiấy đồng ý đó không thể nào là do bố tôi ký,

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bié shuō nǐ men yuán qū cān tīng tǐng bù cuò dePhải nói là nhà ăn trong khu cậu cũng ngon phết.

HSK 4
0:03s
xué zhǎng jiā bān yě shì yǒu kǒu fú a nǐ gěi tā mǎi de baĐàn anh tăng ca mà vẫn có lộc ăn nha, cậu mua cho anh ấy à?




