Cách dùng "然后跟学校就把我给推荐上去了" (rán hòu gēn xué xiào jiù bǎ wǒ gěi tuī jiàn shàng qù le) trong hội thoại tiếng Trung
然后跟学校就把我给推荐上去了
rồi lại tiến cử với trường, để bố đi thay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:57
fèng奉
xiàn献
qīng青
chūn春
“cống hiến tuổi trẻ,”
LINE 0219:58
PLAYING SCENErán然
hòu后
gēn跟
xué学
xiào校
jiù就
bǎ把
wǒ我
gěi给
tuī推
jiàn荐
shàng上
qù去
le了
“rồi lại tiến cử với trường, để bố đi thay.”
LINE 0320:03
yào要
bù不
rán然
ne呢
“Nếu không thì giờ”
Show Information