Cách dùng "然后你俩到时候投奔我" (rán hòu nǐ liǎ dào shí hòu tóu bèn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
然后你俩到时候投奔我
sau đó hai người tới tìm tôi sau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:13
wǒ我
xiān先
qù去
běi北
jīng京
fā发
zhǎn展
“Tôi tới Bắc Kinh phát triển trước”
LINE 0227:15
PLAYING SCENErán然
hòu后
nǐ你
liǎ俩
dào到
shí时
hòu候
tóu投
bèn奔
wǒ我
“sau đó hai người tới tìm tôi sau.”
LINE 0327:17
mèng梦
xiǎng想
bù不
róng容
děng等
dài待
“Ước mơ không chờ đợi ai,”
Show Information