Cách dùng "她家孩子模拟考考砸了" (tā jiā hái zi mó nǐ kǎo kǎo zá le) trong hội thoại tiếng Trung

jiāháizikǎokǎole

Con trai cô ấy bị hủy kết quả thi thử,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:35
de
le

Chuyện gì thế?

LINE 0216:36
PLAYING SCENE
jiā
hái
zi
kǎo
kǎo
le

Con trai cô ấy bị hủy kết quả thi thử,

LINE 0316:38
dōu
chū
zǒu
le

bỏ nhà đi luôn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp16:36
TMDB ID272681