Cách dùng "她家孩子模拟考考砸了" (tā jiā hái zi mó nǐ kǎo kǎo zá le) trong hội thoại tiếng Trung
她家孩子模拟考考砸了
Con trai cô ấy bị hủy kết quả thi thử,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:35
zǎ咋
de的
le了
“Chuyện gì thế?”
LINE 0216:36
PLAYING SCENEtā她
jiā家
hái孩
zi子
mó模
nǐ拟
kǎo考
kǎo考
zá砸
le了
“Con trai cô ấy bị hủy kết quả thi thử,”
LINE 0316:38
dōu都
chū出
zǒu走
le了
“bỏ nhà đi luôn.”
Show Information