Cách dùng "我哥就出 出手" (wǒ gē jiù chū chū shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我哥就出 出手
Anh tôi mới… mới ra tay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
rán然
hòu后
nà那
lǐ李
lǎo老
bǎn板
dài带
rén人
bǎ把
tā他
men们
wéi围
le了
“Rồi ông Lý đó dẫn người đến chặn họ.”
LINE 0214:04
PLAYING SCENEwǒ gē jiù chū chū shǒu
我哥就出 出手
“Anh tôi mới… mới ra tay.”
LINE 0314:06
dòng动
shǒu手
le了
“Đánh họ.”
Show Information