Cách dùng "我下回再也不乱跑了" (wǒ xià huí zài yě bù luàn pǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
我下回再也不乱跑了
lần sau con sẽ không chạy lung tung nữa đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:20
mā mā duì bù qǐ
妈妈 对不起
“Mẹ, con xin lỗi,”
LINE 0204:22
PLAYING SCENEwǒ我
xià下
huí回
zài再
yě也
bù不
luàn乱
pǎo跑
le了
“lần sau con sẽ không chạy lung tung nữa đâu.”
LINE 0304:24
ā yí tā jiù shì tān wán le diǎn
阿姨 他就是贪玩了点
“Cô à, thằng bé chỉ mê chơi chút thôi.”
Show Information