Cách dùng "已经成亭亭玉立的大姑娘了" (yǐ jīng chéng tíng tíng yù lì de dà gū niáng le) trong hội thoại tiếng Trung
已经成亭亭玉立的大姑娘了
đã trở thành một cô gái duyên dáng, xinh đẹp rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:34
xiàn现
zài在
zài再
kàn看
“Giờ gặp lại”
LINE 0221:35
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
chéng成
tíng亭
tíng亭
yù玉
lì立
de的
dà大
gū姑
niáng娘
le了
“đã trở thành một cô gái duyên dáng, xinh đẹp rồi.”
LINE 0321:38
dōu都
shì是
gěi给
wǒ我
men们
guàn惯
huài坏
le了
“Tất cả là do chúng tôi chiều hư hết.”
Show Information