Cách dùng "这不多喊喊 更换不上了" (zhè bù duō hǎn hǎn gēng huàn bù shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
这不多喊喊 更换不上了
không hét lên thì lại càng không đổi được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:10
zhè这
huàn换
gè个
guàn罐
méi没
duō多
shǎo少
qián钱
“Đổi gas có được bao nhiêu tiền đâu ạ,”
LINE 0235:11
PLAYING SCENEzhè bù duō hǎn hǎn gēng huàn bù shàng le
这不多喊喊 更换不上了
“không hét lên thì lại càng không đổi được.”
LINE 0335:24
duō hē diǎn a xiǎo mǎn
多喝点啊 小满
“- Uống nhiều vào. - Tiểu Mãn.”
Show Information