Cách dùng "那香香一定吃了不少苦吧" (nà xiāng xiāng yí dìng chī le bù shǎo kǔ ba) trong hội thoại tiếng Trung
那香香一定吃了不少苦吧
Vậy Hương Hương chắc chịu nhiều khổ cực lắm nhỉ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:26
tā她
mā妈
pǎo跑
le了
“Mẹ nó bỏ đi rồi.”
LINE 0206:31
PLAYING SCENEnà那
xiāng香
xiāng香
yí一
dìng定
chī吃
le了
bù不
shǎo少
kǔ苦
ba吧
“Vậy Hương Hương chắc chịu nhiều khổ cực lắm nhỉ.”
LINE 0306:34
bù kǔ bù kǔ
不苦 不苦
“Không khổ đâu, không khổ đâu.”
Show Information