Cách dùng "你送我机票也不能白送" (nǐ sòng wǒ jī piào yě bù néng bái sòng) trong hội thoại tiếng Trung

sòngpiàonéngbáisòng

Anh tặng vé máy bay thì không thể cho không được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:12
nà zhè yàng ba wǒ gěi nǐ dāng dǎo yóu

那这样吧 我给你当导游

Vậy thì để tôi làm hướng dẫn viên cho anh.

LINE 0202:14
PLAYING SCENE
sòng
piào
néng
bái
sòng

Anh tặng vé máy bay thì không thể cho không được.

LINE 0302:17
yòng
le

Không cần đâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp02:14
TMDB ID309663