Cách dùng "您放心 我这心里有数" (nín fàng xīn wǒ zhè xīn lǐ yǒu shù) trong hội thoại tiếng Trung
您放心 我这心里有数
Anh yên tâm, tôi biết giới hạn của mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:29
bié别
bǎ把
zì自
jǐ己
lèi累
huài坏
le了
“Đừng để bản thân kiệt sức.”
LINE 0223:31
PLAYING SCENEnín fàng xīn wǒ zhè xīn lǐ yǒu shù
您放心 我这心里有数
“Anh yên tâm, tôi biết giới hạn của mình.”
LINE 0323:33
shǒu手
shù术
dǎ打
suàn算
shén什
me么
shí时
hòu候
zuò做
“Cô định mổ khi nào?”
Show Information