Cách dùng "说明这孩子聪明着呢" (shuō míng zhè hái zi cōng míng zhe ne) trong hội thoại tiếng Trung
说明这孩子聪明着呢
Chứng tỏ đứa bé này thông minh lắm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:25
jì既
rán然
lái来
le了
jiù就
shì是
yuán缘
fēn分
“Đã đến thì là duyên số rồi”
LINE 0211:27
PLAYING SCENEshuō说
míng明
zhè这
hái孩
zi子
cōng聪
míng明
zhe着
ne呢
“Chứng tỏ đứa bé này thông minh lắm”
LINE 0311:28
tiāo挑
zhǔn准
le了
nǐ你
men们
liǎ俩
dāng当
bà爸
mā妈
“Chọn đúng hai đứa làm bố mẹ”
Show Information