Cách dùng "我弟弟很有可能身体不好" (wǒ dì di hěn yǒu kě néng shēn tǐ bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我弟弟很有可能身体不好
em trai tôi rất có thể sẽ ảnh hưởng sức khỏe
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:25
hái yǒu jiù shì yīn wèi shān lǐ shī qì zhòng
还有 就是因为山里湿气重
“Hơn nữa, trong núi ẩm thấp”
LINE 0219:27
PLAYING SCENEwǒ我
dì弟
di弟
hěn很
yǒu有
kě可
néng能
shēn身
tǐ体
bù不
hǎo好
“em trai tôi rất có thể sẽ ảnh hưởng sức khỏe”
LINE 0319:29
nǐ你
zhè这
xiǎo小
yā丫
tou头
“Con bé này”
Show Information