Cách dùng "这都是毋庸质疑的事实" (zhè dōu shì wú yōng zhì yí de shì shí) trong hội thoại tiếng Trung
这都是毋庸质疑的事实
Đây đều là sự thật không thể phủ nhận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:32
yī一
wèi位
shì是
xiào笑
shēng生
de的
qīn亲
jiě姐
jiě姐
“một người là chị ruột của Xiaosheng.”
LINE 0222:35
PLAYING SCENEzhè这
dōu都
shì是
wú毋
yōng庸
zhì质
yí疑
de的
shì事
shí实
“Đây đều là sự thật không thể phủ nhận.”
LINE 0322:37
hé jiě tán zhe shì yí dìng yào zuò de
和解 谈着是一定要做的
“Hòa giải là điều nhất định phải thực hiện.”
Show Information