Cách dùng "睁一只眼闭一只眼过去了" (zhēng yī zhī yǎn bì yī zhī yǎn guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung
睁一只眼闭一只眼过去了
nhắm mắt làm ngơ cho qua rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:01
wǒ我
men们
jiā家
rén人
yě也
jiù就
“thì gia đình tao cũng đã”
LINE 0221:02
PLAYING SCENEzhēng睁
yī一
zhī只
yǎn眼
bì闭
yī一
zhī只
yǎn眼
guò过
qù去
le了
“nhắm mắt làm ngơ cho qua rồi”
LINE 0321:03
nǐ你
yào要
zài再
zhè这
me么
shuǎ耍
bú不
yào要
liǎn脸
“Mày mà còn trơ tráo như vậy nữa”
Show Information